Tôi vẫn luôn thắc mắc vì sao mỗi buổi sáng, một nhóm người trong làng lại men theo con đường phía sau núi—nơi chỉ toàn rừng sâu, thú dữ và những tảng đá dựng đứng không ai bén mảng. Nhà tôi nằm sâu nhất trong làng, lọt thỏm trong một cái trũng hình lòng chảo, trước mặt là đồng loang lổ, sau lưng chỉ còn lại núi và bóng cây rậm rạp. Đi hướng ấy không thể dẫn ra thế giới bên ngoài… vậy họ đi làm gì vào đó?
Sáng hôm nay, tôi lén đi theo.
Tôi giữ khoảng cách vừa đủ và bám theo dấu chân họ, càng đi càng thấy lạ—thay vì dẫn đến vực núi như tôi từng nghĩ, con đường mòn nhỏ bất ngờ uốn lượn sang trái, tách khỏi lối rừng mà tôi quen thuộc. Sau gần nửa giờ leo lên một sườn núi thấp, tôi đứng lại. Bên dưới là một cái thung lũng khác, rộng hơn, hoang vu hơn. Và đặc biệt… đầy mộ đất.
Một nghĩa địa mà không ai trong nhà tôi từng nhắc đến.
Tôi trèo lên một thân cây lớn ở mép núi, nấp sau tán lá để quan sát. Nhóm người vừa rồi đang quỳ dưới thung lũng, trước một nấm mộ khác biệt hẳn với những mộ đất nhấp nhô còn lại. Họ bày trái cây, hương ngải, lạy lục liên tục như đang van xin điều gì đó. Tiếng họ nói bị gió rừng nuốt sạch, chỉ còn lại những tiếng khóc nghẹn và những câu lầm rầm nghe như sợ hãi nhiều hơn là tưởng nhớ.
Họ không hề giống đang đi viếng người c.h.ế.t.
Họ giống đang cố làm dịu… một thứ gì đó.
Khi họ rời đi và khuất hẳn sau rặng cây, tôi mới men xuống thung lũng. Mùi đất ẩm, mùi nhang tắt, mùi lá mục hòa vào nhau khiến cả nơi này tĩnh lặng đến nghẹt thở.
Tôi dừng lại trước ngôi mộ mà họ vừa quỳ lạy.
Nó khác biệt hoàn toàn.
Không phải mộ đất đắp thủ công như những cái khác.
Không phải bảng gỗ nguệch ngoạc ghi tên và ngày c.h.ế.t bằng mực loang lổ.
Đây là một bia đá thật sự.
Khắc tên.
Khắc hình người mất.
Nét khắc quá tỉ mỉ so với một làng quê nghèo nàn gần như tách biệt khỏi thế giới.
Tên người c.h.ế.t:
Đặng Linh — mất lúc 14 tuổi.
Tôi khựng lại.
Tất cả người dân trong làng đều mang họ Đặng.
Dù họ khẳng định không cùng m.á.u mủ, họ vẫn tự xem nhau như ruột thịt. Cách họ đối xử với nhau có gì đó… kỳ quái, một sự ràng buộc vô hình như luật lệ không ai nói ra.
Tôi ngồi xuống, nhìn chằm chằm vào tấm ảnh khắc trên bia.
Một cô gái.
Mặt thanh tú, ánh mắt hiền nhưng sâu, có gì đó buồn buồn.
Nếu sống đến bây giờ… cô ấy bằng tuổi tôi.
Nhưng điều khiến tôi rùng mình không phải vẻ giống tuổi, mà là
Cô ấy giống hệt trưởng làng.
Giống đến mức khiến tim tôi đ.á.n.h hụt một nhịp.
Tôi nhớ rõ trưởng làng đã nhiều lần nói ông không vợ, không con. Nhà ông nằm tách biệt, xây gạch kiên cố hơn hẳn những nhà còn lại, nhưng lúc nào cũng im lìm như không có người ở. Không ai nhắc đến gia đình của ông, cũng chẳng ai tỏ vẻ thắc mắc.
Họ tránh nói.
Tránh nhìn.
Tránh cả việc thở mạnh khi người đàn ông ấy đi ngang qua.
Sự im lặng của họ… giống như một tấm màn che giấu thứ gì đó thối rữa bên dưới.
Tôi đưa tay chạm nhẹ vào bia đá lạnh ngắt. Bất giác, một cơn gió quẩn qua, mang theo tiếng thì thầm yếu ớt như ai đó vừa nói sát bên tai tôi:
“Đừng… đến đây nữa…”
Tôi giật mình quay lại. Không có ai cả. Chỉ có gió rừng thổi ào qua nấm mộ và tiếng sột soạt của lá khô.
Nhưng tôi biết… đó không phải gió.
Một bóng mèo đen vụt qua giữa những bia mộ.
Đôi mắt vàng lóe sáng nhìn tôi từ xa.
Chính là nó.
Con mèo tối qua đứng trên tảng đá trước nhà tôi.
Nó đứng giữa thung lũng, ngay trước mộ Đặng Linh, chân nó dẫm lên dấu hương còn cháy dở.
Ánh mắt nó như thể đã chờ tôi từ rất lâu.
Sau buổi sáng nhìn thấy ngôi mộ kỳ lạ dưới thung lũng, tôi quay về nhà mà trong lòng vẫn còn nặng trĩu. Người đàn ông c.h.ế.t hôm qua vẫn ám ảnh tôi—cách c.h.ế.t không giống tai nạn, càng không giống hung thủ là người.
Nhưng ngôi làng này… ai cũng làm như chẳng có gì xảy ra.
Buổi tối, mọi thứ trở lại im lìm như thường. Phòng ngủ của tôi đối diện thẳng ra gian nhà chính. Như thói quen mấy ngày nay, tôi mở cửa sổ để hít chút gió vì trời oi đến khó thở.
Và trên mái nhà trước mặt…
Con mèo đen.
Không biết nó lên đó từ lúc nào.
Nó ngồi bất động, l.i.ế.m nhẹ những móng vuốt sắc như kim.
Đôi mắt vàng của nó hướng về xa xăm—hay đúng hơn, đang nhìn chằm chằm vào một điểm nào đó trong bóng tối mà tôi không thể thấy.
Cũng chẳng hiểu vì sao… tôi cứ thế nhìn nó.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại hatdaukhaai.com - https://hatdaukhaai.com/thu-nha-oan-lang/chuong-2.html.]
Mãi cho đến lúc ngủ lúc nào không hay.
Tiếng người la hét sáng hôm sau khiến tôi bật dậy.
Tôi chạy ra ngoài, thậm chí còn quên cả việc đ.á.n.h răng rửa mặt. Từ nhà tôi đến giếng gần đầu làng chỉ vài phút chạy bộ. Mọi người đang tụ tập đông nghẹt ở đó, tiếng bàn tán, tiếng khóc xen lẫn nhau.
Tôi biết chắc là lại có chuyện.
Và đúng như vậy.
Tôi chen qua đám đông — thứ đầu tiên đập vào mắt tôi khiến tôi tỉnh táo như bị dội nước đá.
Một người đàn ông trần truồng nằm gục ngay mép giếng.
Gương mặt anh ta không còn, vì… đ.ầ.u anh ta biến mất.
Bộ phận s.i.n.h d.ụ.c cũng không còn.
Chỉ còn một khối t.h.ị.t người bị ph.a.nh ra trắng bệch, v.ệ.t m.á.u khô kéo từ miệng giếng ra tận nền đất. Tôi nhận ra anh ta nhờ vết bỏng cũ trên bàn chân trái.
Anh ta là Đặng Văn — một thợ săn bậm trợn trong làng .
Tôi nghe tiếng ai đó thều thào:
“Nhìn vào trong giếng đi… cái… cái đ.ầ.u…”
Tôi cúi xuống.
Trong làn nước giếng vẩn đục—là đ.ầ.u của anh ta.
Tóc ướt dính vào da, đôi mắt đã bị m.o.i sạch chỉ còn hốc đen ngầu bọt. Nước giếng lẫn t.h.ị.t, lẫn m.á.u, lẫn những mảng gì đó tôi không dám nghĩ đến.
Tôi lùi lại muốn nôn, tay run như vừa chạm vào thứ gì sống sờ sờ.
Thi thể này có hai cánh tay trái.
Và không hề có cánh tay phải.
Tiếng xì xào nổi lên. Ai đó hốt hoảng hỏi:
“Sao lại giống… Đặng Lực hôm qua…?”
Ngay lúc đó, trưởng làng xuất hiện. Ông ta đột ngột về làng từ chuyến đi mua thức ăn cho dân. Mặt ông ta bình thản lạ thường, như thể đã quá quen với những x.á.c người nát vụn nằm trước mặt.
Ông chỉ đạo nhanh chóng:
“Dọn đi. Che lại. Làm sạch giếng.”
Chỉ vậy.
Không một giọt hoảng sợ.
Không một câu hỏi.
Tới trưa, mẹ gọi tôi ra ăn cơm.
Tôi đang múc cơm thì tiếng mẹ hét lớn ngoài sân khiến tôi vội chạy ra.
Và tôi lại chựng người.
Sân tổng của làng… lại có thêm một ký hiệu.
Lần này không phải số 1 như hôm qua.
Mà là số 2.
Đậm hơn.
Đỏ hơn.
Nồng nặc hơn.
Tôi cúi xuống.
Tay run run chạm thử thứ chất màu đỏ ấy rồi đưa sát lại mũi.
Ngay lập tức tôi buông tay, muốn nôn.
Đó là m.á.u.
Nhưng không phải m.á.u người sống.
Mùi tanh hôi của nó đặc quánh, hắt thẳng vào mũi—thứ mùi chỉ có từ thịt thối, x.á.c c.h.ế.t, những nơi không có ánh mặt trời.
Để có lượng m.á.u lớn đến vậy…
Không thể chỉ một người.
Không thể là ai trong làng đủ sức lấy.
Ruồi và nhặng bu kín số 2, tạo thành một lớp đen kịt nhúc nhích trên nền sân.
Tôi nghẹn lại.
Không hiểu sao, tôi biết chắc—máu này không phải m.á.u người sống, vì cái mùi ấy… quá thối rữa.
Đĩa cơm trong tay tôi nguội lạnh.
Tôi đành để phần cơm đó cho chó.
Vì sau hai cái c.h.ế.t liên tiếp…
Tôi cảm giác sân làng ngày mai sẽ xuất hiện số 3.
Và có ai đó — hay thứ gì đó — đang đếm.
--------------------------------------------------