1.
Trời tối nhanh hơn mọi hôm.
Linh ngồi một mình nơi bậc đá trước nhà nghỉ, tay nắm chặt chiếc khăn trắng thêu chỉ đỏ "một món đồ cũ cô tình cờ nhặt được trong lần đầu dạo làng, giờ lại khiến cô không yên."
Ánh sáng từ ngọn đèn dầu hắt ra từ khung cửa sổ phía sau khiến bóng cô đổ dài xuống đường đất. Trong bóng tối, "mọi thứ như đang rình rập", trườn theo từng hơi thở.
Cô quyết định quay lại "giếng làng" "nơi từng khiến cô lạnh gáy khi nhìn xuống đáy."
Trăng treo lưng trời, giếng lệ nằm im lìm giữa sân đình, như một hố đen câm lặng. Những viên đá xám xếp viền quanh miệng giếng đã mòn theo thời gian, nhưng "không có lấy một vết rêu" "như thể nơi này được lau sạch mỗi ngày, không phải bằng nước... mà bằng lễ vật."
Nai
2.
Linh ngồi xuống mép giếng, tay đặt chiếc khăn trắng lên đùi.
Cô nhớ lại lời người phụ nữ hôm trước:"Mỗi đứa khai lệ thành công, tro cốt được rắc xuống giếng này. Đó là nơi cổ mẹ ‘nhận lại’ sự ban phát."
Không rõ vì lạnh hay sợ, tay Linh run lên khi cô thả chiếc khăn rơi xuống giếng.
Một… hai… ba…
"Không có tiếng vang."
Chỉ có sự im lặng. Nhưng trong lòng Linh… "có điều gì đó vừa lay động."
Đêm ấy, Linh mơ.
Cô thấy chính mình đứng giữa sân đình, bao quanh là "các bô lão, phụ nữ già trẻ trong làng", tất cả mặc áo tang trắng, đầu bịt khăn, mắt vô cảm như tượng đá.
Ở giữa sân, là "bé An" "đứa bé gái câm cô từng gặp." An bị trói hai tay, đầu cúi gập, thân thể gầy nhỏ ướt đẫm, chiếc váy học trò lấm lem bùn đất.
Một cụ già giơ tay hô:
"Giọt lệ đầu tiên, mở khóa sinh khí. Giọt thứ ba, khơi mạch lệ vàng. Giọt thứ bảy, đánh thức cổ mẹ."
Linh vùng lên chạy lại, nhưng không thể cử động.
Tiếng khóc vang vọng trong đầu cô không phải của bé An, mà là tiếng khóc của hàng trăm đứa trẻ chồng lên nhau, rách rời, thê lương, và tuyệt vọng.
3.
Nhưng An không khóc. Đôi mắt tròn xoe chỉ nhìn lên, ánh nhìn trong suốt như giếng cạn. Một giọt nước lăn xuống… là nước thường. Không phải vàng. Không có ánh kim.
Dân làng rít lên.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại hatdaukhaai.com - https://hatdaukhaai.com/huong-khuyet-co-son/chuong-6-gieng-le.html.]
"Không ra lệ! Thất bại!"
"Phế phẩm!"
"Rác rưởi. Con nhỏ vô dụng."
Một người phụ nữ tiến đến, giật phắt chiếc khăn trắng, đập xuống đất. Một cụ ông rút d.a.o lễ.
Nhưng đúng lúc ấy, "một tiếng quát xé màn đêm vang lên."
"Ai dám động đến con gái tôi, tôi cho cả làng này đến c.h.ế.t cũng không ai biết chữ!"
Vợ chồng thầy Tư "cha mẹ bé An" bước ra từ bóng tối. Thầy giáo già râu bạc, cầm sách và thước gỗ, mắt đỏ rực. Bà vợ "tóc cài hoa trắng" ôm chặt An vào lòng.
"Các người có năm, có mười đứa con gái – đem đi mà tế!" thầy gào "Nhà tôi chỉ có một! Không vàng, không lệ, không giá trị? Kệ chúng tôi!"
Một bô lão rít:
"Nếu ai cũng giữ con lại, thì lệ mất, cổ mẹ tỉnh. Làng c.h.ế.t cả!"
Bà vợ gằn giọng:
"Muốn con trai các người còn sống, công thành danh toại, biết lễ nghĩa? Chúng tôi dạy. Dạy con trai các người thành người. Dạy biết chữ, biết toán, biết vẽ bản đồ, mở cửa ra ngoài. Các người cần òi giống còn sống – chứ không cần vàng từ chúng tôi. Đùng bắt cóc An!"
"Đổi lại," thầy giáo nói "hãy tránh xa gia đình tôi." "Đừng đến gần đứa bé này nữa. Đừng rủ rê, đừng dọa nạt. Nó không thuộc về cái vòng lệ ấy."
Dân làng im phăng phắc.
Một bô lão chép miệng:
"Dạy thì dạy. Nhưng đừng hòng giấu lệ. Nếu đứa bé khóc ra giọt vàng đầu tiên, nó sẽ không còn là con của các người nữa."
Giấc mơ vỡ tan bằng tiếng "tõm" "như tiếng khăn chạm đáy giếng."
4.
Linh bật dậy, mồ hôi ướt trán. Ngoài trời đã gần sáng.
Chiếc khăn trắng không còn trong túi cô.
Sáng hôm sau, Linh quay lại giếng. Bên miệng giếng, có một "chiếc khăn trắng mới" được xếp gọn, thêu hình "con mắt mở to" bằng chỉ đen. Chính giữa là "một chấm vàng nhòe mực" "như một giọt lệ chưa kịp khô."
Ai đó – hoặc "thứ gì đó" – vừa trả lại khăn… kèm lời cảnh cáo.
--------------------------------------------------