Pharan choàng tỉnh giữa màn đêm đặc quánh, trái tim đập loạn nhịp trong lồng ngực.
Mồ hôi túa ra ướt trán, toàn thân anh căng cứng như vừa thoát khỏi một cơn ác mộng.
Anh ngồi bật dậy, cố hít một hơi thật sâu. Khi nhận ra chỉ là mơ, Pharan mới dần buông lỏng vai, để hơi thở trở lại bình thường.
Nhưng trong lòng, anh biết rõ, giấc mơ đó không phải là một giấc mơ bình thường. Người xưa gọi loại mộng ấy là điềm báo.
Trong mộng, anh không chỉ thấy điều sắp xảy ra trong tương lai, mà còn thấy cả chuyện đã xảy ra với bà Si.
Để xác nhận một lần nữa, Pharan rời giường, đi đến khu vực trung tâm nơi hành lễ. Anh thắp một ngọn đèn lồng, đặt sang bên, rồi lấy giấy bút ra, viết tên họ và ngày sinh của bà Si.
Sau khi tính toán cẩn thận, anh phát hiện mọi điều trong giấc mơ đều là sự thật.
Bà Si đã hết phúc duyên một ngày trước khi bị oan hồn nghiệp báo của Khem chiếm xác, nghĩa là bà ra đi một cách thanh thản, vì hết tuổi thọ, chứ không phải bị hại như anh vẫn tưởng.
Khi chân tướng đã sáng tỏ, Pharan cất giấy bút vào chỗ cũ, khẽ cất lời: “Nếu người vẫn còn quanh đây, xin hãy hiện thân.”
Ngay lúc ấy, một bóng người chậm rãi bước vào vùng sáng của ngọn đèn. Ánh lửa vàng hắt lên, soi rõ dáng người cao lớn đang tiến lại gần, dừng lại cách anh chỉ chừng một mét.
Đó là một người đàn ông cao ráo, mái tóc đen dài buông xuống tận thắt lưng. Phần thân trên trần trụi, chỉ quấn một tấm khố đen thêu chỉ vàng, phần đuôi vải dài chạm đất, uốn lượn như thân rắn.
Một cơn gió nhẹ thoảng qua, mang theo mùi đất ẩm ngai ngái, lan khắp gian điện.
Pharan quỳ xuống, cúi đầu hành lễ, rồi ngẩng lên, bắt gặp đôi mắt màu hổ phách mà anh từng thấy không lâu trước đó.
“Lần này… vì sao ngài lại ra tay giúp ta?” Pharan cất giọng, hỏi người mà anh biết rõ là thần rừng và núi.
Phuchong nhìn anh một thoáng, ánh mắt sâu như vực thẳm, rồi đáp khẽ, giọng khàn trầm: “Hãy xem như là ta trả lại ân tình ngươi đã ban cho ta trong kiếp trước.”
Ngay khi lời ấy vang lên, những ký ức xa xăm trong tiền kiếp bỗng ùa về trong tâm trí Pharan.
Ngàn năm trước, ở một đời khác, anh và Phuchong từng là Long tử của tộc Kanha-Kotama, loài xà thần màu lam sống dưới lòng đất sâu.
Cả hai đều là thần Naga được giao nhiệm vụ canh giữ cổng kho báu của thành phố dưới nước - nơi ánh sáng không bao giờ chạm tới, nhưng rực rỡ bởi ánh lam huyền hoặc của linh khí ngàn năm.
Pharan vốn là một Long thần nổi tiếng với tính khí điềm đạm, trí tuệ thâm sâu và đạo hạnh vững vàng sau nhiều năm khổ luyện.
Trái lại, Phuchong lại nóng nảy, kiêu ngạo. Dù sở hữu thiên tư phi phàm, sức mạnh vượt trội hơn nhiều đồng tộc.
Một ngày nọ, con trai của Phuchong đã gây gổ với một Kim sí điểu (garuda) tại nhân gian. Cuộc tranh chấp nhanh chóng biến thành đại chiến, và kết cục là con trai Phuchong trọng thương, hấp hối.
Phẫn nộ đến mù quáng, Phuchong lén lấy từ kho tàng thần khí một món vũ khí hủy diệt có thể san phẳng cả thành trì, mà không cho Pharan hay biết.
Ông dùng nó để trả thù, khiến cả Himavanta rung chuyển. Nhiều vùng đất bị tàn phá, vô số thần linh tử nạn.
Khi chuyện đến tai Đại Thiên Vương Paranimmitavasavatti - vị chủ tể của tầng trời cao nhất trong sáu cõi Dục giới, ngài lập tức triệu tập hội đồng chư thần để xét xử vụ việc.
Những kẻ liên quan đều bị gọi đến: Phuchong, con trai ông, vị Kim sí điểu gây chuyện, và Pharan - người bị xem là nhân chứng quan trọng.
Cả hai tộc Naga và Kim sí điểu đều một mực bênh vực đồng tộc của mình, không ai chịu nhún nhường.
Cuối cùng, Đại Thiên Vương phán định hình phạt nặng nhất dành cho cả ba bên - Phuchong, con trai ông, và Kim sí điểu: hồn diệt vĩnh viễn, không còn luân hồi, không còn cơ hội tái sinh - hình phạt tàn khốc hơn cả cái c.h.ế.t đối với một linh thể thần thánh.
Khi bản án được tuyên, cả thiên giới im lặng như tờ.
Chỉ có Pharan đứng dậy, cúi mình khẩn cầu: “Xin Bệ hạ rủ lòng thương, tội này là do ta. Chính ta đã khuyên Phuchong lấy vũ khí, vì trong lòng ta vẫn mang mối hận sâu với tộc Kim sí điểu, muốn mượn tay bạn mình để báo thù.”
Pharan nói rằng Phuchong chỉ hành động vì tình phụ tử - bất kỳ người cha nào thấy con mình sắp c.h.ế.t đều sẽ nổi giận mà trả thù, chứ không hề có ý tạo phản.
Vì vậy, anh xin Đại Thiên Vương giảm tội cho Phuchong, biến ông thành xà thần đen khổng lồ, xuống nhân gian tu hành chuộc lỗi.
Phuchong sẽ phải cuộn mình quanh một vũng nước nhỏ trong rừng sâu, sống ẩn dật, hành thiền và tích đức suốt năm trăm năm, trước khi được phép hóa lại hình rồng và trở về thủy phủ.
Còn về phần mình, Pharan xin được c.h.ế.t đi trong thân phận Naga, đầu thai làm người phàm, chịu khổ, chịu thử thách, lấy việc hy sinh vì chúng sinh làm con đường chuộc lỗi, qua hết đời này sang đời khác.
Nghe xong, Đại Thiên Vương Paranimmitavasavatti chỉ im lặng thật lâu, rồi khẽ gật đầu chấp thuận.
Ngài biết rõ sự thật - Pharan sinh ra từ bùn lầy, nhưng qua khổ hạnh mà tỏa ra kim quang, tu thành đạo quả chỉ trong vài trăm năm, đạt cảnh giới của bậc thượng long.
Một tâm hồn thuần tịnh đến vậy, làm sao lại ôm mối oán hận đen tối được?
Tất cả những gì anh nói… chỉ là để bảo vệ bằng hữu.
Cảm động trước tấm lòng ấy, Đại Thiên Vương thay đổi phán quyết: cả ba đều bị giáng xuống nhân gian tu tội, nhưng chỉ riêng Pharan được ban phước: “Dù ở kiếp nào, ngươi cũng sẽ được chư thần và con người yêu mến.”
Chính vì mối ân tình ấy, mà giờ đây, Phuchong đã hiện thân để giúp Pharan, trả lại món nợ ân nghĩa của ngàn năm trước, khi Pharan từng vì họ mà hy sinh.
Hiểu rõ tất cả, Pharan cúi mình thật sâu, dâng lễ tạ ơn.
Dù kiếp xưa họ từng là bằng hữu ngang hàng, nhưng nay… không còn như thế nữa.
Phuchong chỉ nói nhẹ, giọng trầm như gió núi: “Ta chỉ có thể giúp ngươi đến đây thôi. Phần còn lại… hãy để nghiệp định đoạt. Chúc may mắn.”
Phuchong nói dứt lời, thân ảnh dần tan vào bóng tối, như hơi sương hòa vào đêm rừng.
Pharan mở mắt, nhận ra mình vẫn đang ngồi thiền. Trên tay anh vẫn còn mảnh giấy ghi tên, họ và ngày sinh của bà Si. Mọi chuyện vừa xảy ra, ông hiểu rõ, chính là do Phuchong tác động. Hắn không muốn để lộ hình dạng thật của mình: một con mãng xà đen khổng lồ.
Pharan khẽ thở ra, đứng dậy. Anh trở về phòng, mở tủ lấy ra một túi vuông màu đen đặt trên nóc tủ, cẩn thận cho vào đó vài vật dụng cần thiết rồi khóa lại.
Anh cởi áo ngủ, gấp gọn bỏ vào giỏ giặt, sau đó thay bằng áo sơ mi dài tay màu xanh đậm, quần tây đen được may vừa vặn, thắt lưng da cùng tông, mang tất đen và giày da đã được đ.á.n.h bóng kỹ lưỡng.
Khi ăn mặc chỉnh tề, Pharan mở ngăn kéo cạnh giường, lấy ra một chiếc điện thoại bàn phím cũ, cho vào túi quần trái. Ví da nâu đựng giấy tờ cho vào túi phải. Cuối cùng, anh đeo chiếc đồng hồ cổ tay quen thuộc rồi bước ra khỏi phòng, xuống cầu thang đến chỗ chiếc xe đạp yêu quý vẫn dựng sẵn ở góc sân.
“Gâu gâu!” Con ch.ó đốm sủa vang, dường như linh cảm được chủ sắp rời đi. Nó bật dậy từ dưới gầm giường tre, vừa đi vừa chạy lon ton theo bánh xe đạp của anh.
Những ngày chủ đi vắng, con ch.ó đốm thường tìm xuống làng, lang thang quanh nhà dân để kiếm ăn, đợi đến khi anh trở về mới quay lại.
Pharan đẩy xe đến sân nhà trưởng thôn. Hôm nay, nơi ấy đã chật kín người.
Tất cả dân làng đều biết rằng vị thầy pháp của họ sắp bắt đầu một chuyến hành trình xa và nguy hiểm, được báo trước bằng giấc mộng kỳ lạ về một con mãng xà đen khổng lồ đến truyền lời tiên tri.
Điều đó đồng nghĩa, từ nay về sau, ngôi làng có thể không còn ai bảo hộ và dẫn dắt nữa.
Dân làng tụ tập để tiễn đưa anh. Họ trải một tấm chiếu lớn giữa sân, đặt lên đó mâm lễ năm tầng, cùng nhiều vật phẩm dâng cúng khác.
Một chiếc ghế nệm êm được đặt bên cạnh. Khi thấy Pharan xuất hiện, trưởng thôn vội vã bước tới, cung kính mời anh ngồi xuống. Những người còn lại thì ngồi bệt quanh chiếu, tạo thành một vòng tròn lớn.
Khi mọi người đã yên vị, cả thầy lẫn dân làng chắp tay trước ngực, đồng thanh đọc lời cầu khấn.
Đó là nghi thức “Sut Khwan” - lễ tiễn hồn, cầu cho người sắp đi xa được bình an, tránh khỏi mọi tai ương.
Hôm nay, bà Si – người thường dẫn lễ – đã không còn nữa. Vì vậy, cả làng cùng nhau cất tiếng tụng niệm, lời khấn vang lên đều đều, xen lẫn tiếng gió và mùi khói trầm:
“Shri, Shri, tay phúc của mẹ, Shri, Shri, hôm nay là ngày lành tháng tốt, ngày của vận phước, xin trang nghiêm lời chúc, mời linh hồn về đây, hỡi linh hồn, hãy quay về cùng chúng con…”
“…”
“Ba mươi hai linh hồn đến với con, chín mươi hai linh hồn về ngôi nhà của con,
hãy tụ lại trong thân thể này, nối dài dòng m.á.u này.
Con có vải hoa rực rỡ, có chiếu trải hoa văn,
có trứng luộc nuôi thân, có cau trầu và hoa quả,
có rượu, có mía ngọt – tất cả đều là lễ vật thành tâm.
Vàng bạc vòng nhẫn, muôn thứ đẹp lòng,
có trầu đỏ môi, khoai ngọt, mía thơm,
có dầu nguyệt hương xức tóc, vòng hoa thơm quấn cổ,
có đóa hoa nở rộ để điểm trang,
vậy xin mời linh hồn về đây,
về lại thân xác này…”
“Nguyện cho con sống lâu trong an vui,
không đau, không bệnh,
chư thần rừng núi đừng đến gần,
tà ma chớ bén mảng,
quyền năng hộ trì,
cho linh hồn trong từng phần thân thể con gắn kết vững bền,
cho đến khi con tròn năm ngàn mùa mưa.
Vậy lành thay, năm trăm mùa mưa nữa,
chúc con được sống, được thịnh vượng.”
Khi tiếng tụng dứt, Pharan chắp tay lên ngang trán, nhẹ cất lời “Sa-tu” – nghĩa là “lành thay”.
Anh đứng dậy, cúi người cảm tạ, để dân làng lần lượt tiến đến buộc chỉ thiêng quanh cổ tay anh.
Mỗi sợi chỉ trắng mang theo lời cầu phúc, ước nguyện bình an. Pharan khẽ gật đầu với từng người, đón nhận hết thảy tấm lòng của họ.
Dì Mai – người bạn thân đã cùng bà Si lớn lên từ thuở thiếu thời – là người cuối cùng buộc chỉ cho anh.
Buộc xong, bà khẽ vỗ nhẹ mu bàn tay anh, giọng run run nhưng đầy tình cảm: “Thầy à, không chỉ thầy thương lo cho tụi tui đâu.
Tụi tui cũng thương thầy, lo cho thầy lắm.
Đi cẩn thận nghe, rồi sớm quay về.
Có cơm ngon, có nước ngọt đợi thầy đó.”
Pharan mỉm cười, đáp khẽ bằng giọng trầm ấm: “Vâng… Dì Mai.”
Vì thời gian gấp, nghi lễ kết thúc nhanh.
Cổ tay phải của anh lúc này đã kín đặc những sợi chỉ trắng đan xen, như bao lời chúc gói ghém lại.
Anh bước lên chiếc xe bán tải của chú Chai, mang theo chiếc túi đen và hộp dụng cụ nghề nghiệp, hướng thẳng ra sân bay để kịp chuyến bay cuối cùng trong đêm.
Khi máy bay hạ cánh xuống Bangkok, đồng hồ đã gần chín giờ tối.
Pharan lặng lẽ kéo vali, mang theo chiếc hộp đựng đầy đồ nghề và pháp cụ, bước ra khỏi sảnh sân bay.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại hatdaukhaai.com - https://hatdaukhaai.com/khemjira-phai-song-sot/chuong-33.html.]
Không biết bắt đầu từ đâu để tìm những người cần gặp, anh đành gọi taxi, chỉ dặn ngắn gọn với tài xế: “Đến trường đại học (nơi ba người họ từng học chung).”
Chiếc xe hòa vào dòng đèn đêm Bangkok, chở theo bóng dáng người thầy lặng lẽ. Bắt đầu một hành trình mới, nơi quá khứ, nghiệp báo, và định mệnh chuẩn bị giao nhau lần nữa.
Pharan tìm một góc yên tĩnh trong khuôn viên trường, ngồi xuống, nhắm mắt lại.
Anh điều tức hơi thở, lặng lẽ phóng thần thức ra ngoài để dò tìm tung tích của Jett, Chan và Khem.
Thế nhưng, thành phố này quá rộng lớn. Đông đúc cả người lẫn linh thể, tiếng động, mùi hương, và khí tức hòa lẫn vào nhau như sóng cuộn.
Từng làn khí linh hỗn tạp ấy khiến anh không thể phân biệt đâu là hơi thở của người sống, đâu là dấu ấn của những linh hồn cần tìm.
Nếu như lúc đó anh chịu gọi điện cho Jett thì mọi chuyện đã dễ dàng hơn.
Nhưng vì trời đã khuya, anh không muốn làm phiền giấc ngủ của ai.
Mất hơn một giờ đồng hồ, Pharan mới cảm nhận được d.a.o động quen thuộc của ba đứa trẻ.
Khi đã xác định được phương hướng, anh liền đứng dậy, thong thả bước dọc theo vỉa hè.
Trên đường đi, một con ch.ó hoang từ đâu tiến lại, đ.á.n.h hơi quanh anh rồi đi theo.
Rồi thêm một con nữa.
Chẳng mấy chốc, cả bầy hơn chục con lặng lẽ nối đuôi phía sau.
Hình ảnh ấy khiến người qua đường không khỏi tò mò: một người đàn ông dáng vẻ kỳ lạ, bước đi trong đêm, theo sau là đàn ch.ó ngoan ngoãn như bị thôi miên.
Nhưng kỳ lạ hơn, bất kỳ ai cố chụp hình anh, đều phát hiện ảnh chụp bị nhòe mờ, khuôn mặt người ấy không bao giờ hiện rõ trong ống kính.
Pharan cứ thế đi, cho đến khi dừng trước một chung cư nhỏ năm tầng, không quá cũ kỹ nhưng cũng chẳng mới mẻ.
Tòa nhà nằm ngay ven đường, lặng lẽ dưới ánh đèn đường vàng vọt, không một bóng người qua lại.
Sau khi xác nhận đây là nơi cần đến, anh tiến lại gần một chú bán thịt viên nướng đang gật gù ngủ bên xe hàng.
Pharan khẽ gõ ba tiếng lên khung xe.
Người bán giật mình mở mắt, dụi dụi rồi hỏi: “Cậu cần gì sao?”
Pharan rút ví từ túi quần, lấy ra tờ một nghìn baht, đưa cho ông ta, nhẹ giọng đáp: “Tôi mua hết. Nhưng xin chia phần cho họ.”
“Họ” - tức là bầy gần hai mươi con ch.ó hoang đang đứng im lặng phía sau lưng anh, đuôi khẽ vẫy.
Người bán, vốn đang muốn dọn hàng sớm, nghe vậy thì vui mừng ra mặt.
Ông ta gật đầu lia lịa, vừa cảm ơn vừa chắp tay khấn: “Cầu cho cậu được bình an, vạn sự như ý.”
Pharan chỉ mỉm cười, lặng lẽ quay đi.
Khi anh đã khuất bóng, người bán hàng liền thực hiện lời dặn. Chia hết chỗ thịt viên còn lại cho đàn chó, từng xiên một, đến khi không còn sót miếng nào.
Pharan băng qua con đường, tiến vào chung cư.
Ngay khi bước chân qua cửa, một luồng hương nồng xộc lên, khiến anh khẽ cau mày.
Đó là mùi của một linh thể mạnh mẽ, hương đặc trưng của nàng Ramphueng.
Anh đi thẳng lên tầng bốn, dừng trước cửa phòng 407, đưa tay chạm vào nắm cửa, khẽ niệm chú.
Cánh cửa đang khóa liền mở ra không một tiếng động.
Cảnh tượng bên trong quen thuộc đến nao lòng: một đứa nằm trên giường, hai đứa còn lại ngồi hai bên, như những vệ thần nhỏ đang canh chừng.
Nhưng giờ không phải lúc để mềm lòng.
Pharan bước đến cạnh giường, tránh qua người Jett, rồi ngồi xuống nền, hai chân xếp bằng.
Anh đặt bàn tay dày, ấm lên trán Khem, khẽ nhắm mắt. Dùng tâm lực để tìm linh hồn đang lạc khỏi thân xác cậu bé.
Khem ngủ mê man từ sau chín giờ tối.
Nhưng đó không phải giấc ngủ bình thường.
Linh hồn cậu đã rời khỏi cơ thể, trôi nổi ở một nơi nào đó xa xăm.
Pharan cúi đầu xuống, hơi thở nhẹ như gió.
Anh thì thầm, lời gọi vang ra như một sợi chỉ mảnh nối liền hai cõi: “Khemjira…”
“…”
“Bây giờ con có thể quay về rồi.”
Giọng nói ấy vang lên như một làn gió khẽ chạm vào tâm trí.
Khoảnh khắc đó, Khem chợt nhận ra mình lại lạc trong bóng tối - lần nữa.
Không phải lần đầu.
Kể từ khi trở về từ Ubon Ratchathani, đêm nào cậu cũng rơi vào nơi tăm tối, lạnh lẽo này. Và càng về sau, việc tìm được lối ra càng trở nên khó khăn, chậm chạp hơn.
Khem chưa bao giờ dám nói với Jett hay Chan về chuyện này.
Cậu hiểu rất rõ, họ đã lo lắng và hi sinh quá nhiều để cứu cậu khỏi số phận khốn khổ kia.
Cậu không muốn họ phải chịu thêm một gánh nặng nào nữa.
Vì thế, Khem chỉ im lặng chịu đựng, tự mình cố gắng sống tiếp, coi đó như cách để đền đáp những mất mát, những nỗ lực của Jett, Chan và tất cả những người đã giúp mình.
Nhưng hôm nay…
Cậu thấy kiệt sức.
“Tại sao… việc sống sót lại khó đến thế?”
Câu hỏi ấy quanh quẩn trong tâm trí Khem - mỗi ngày, mỗi giờ, mỗi hơi thở.
Đôi khi, cậu nghĩ rằng…
Nếu ra đi yên bình, có lẽ sẽ tốt hơn là cứ ở lại làm gánh nặng cho người khác.
“Mệt quá…”
Khem thôi không tìm đường ra nữa.
Nhưng đúng lúc đó, một ánh sáng vàng bất ngờ lấp lánh ở phía xa.
Tim cậu bắt đầu đập loạn.
Một luồng hơi nóng lan dọc sống lưng, cảm giác như có ai đang nhìn chằm chằm, chứa đầy oán hận.
Rồi những tiếng chân dồn dập vang lên phía sau.
Dù chẳng thấy gì, nỗi sợ vẫn bùng lên trong lòng Khem, sợ rằng họ sẽ đuổi kịp và tóm lấy mình.
Bản năng sinh tồn thôi thúc Khem chạy hết sức về phía ánh sáng, như thể đó là nơi an toàn duy nhất giữa bóng tối nuốt chửng này.
Ngay giây cuối cùng, khi một bàn tay gần như chạm được vào cậu, Khem choàng tỉnh, đôi mắt nâu trong veo mở to.
Cậu thở dốc, mồ hôi ướt trán. Ánh sáng từ ban công tràn vào căn phòng, soi rõ khuôn mặt quen thuộc mà Khem chưa bao giờ nghĩ sẽ được gặp lại.
“Sư phụ…” Khem khẽ gọi, giọng run run, đôi mắt cay xè.
“Ừm.”
Tiếng đáp trầm thấp vang lên, cùng với chiếc khăn ướt nhẹ nhàng đặt lên trán cậu.
Nước mắt Khem rơi, lăn chậm dọc theo gò má.
Cậu nắm lấy tay Pharan, siết chặt trước ngực, run giọng hỏi: “Sư phụ… sao người lại ở đây?”
Pharan lặng nhìn đôi mắt tròn, trong trẻo mà mấy ngày qua anh vẫn luôn nhớ đến.
Anh đưa tay còn lại, khẽ lau những giọt lệ nơi khóe mắt, rồi nói bằng giọng trầm, ấm mà chứa đầy lo lắng: “Con phải sống tiếp, Khem.”
“…”
“Dù thân phận có ra sao, chúng ta vẫn phải ở bên nhau trong kiếp này.”
Nghe những lời ấy, Khem khẽ bật khóc.
Chỉ cần nhìn thấy gương mặt của thầy, nghe thấy giọng nói ấy, trái tim cậu lại đau nhói hơn, run run lắc đầu, giọng nghẹn lại giữa những tiếng nức nở: “Tại sao… hức… tại sao thầy lại muốn con tiếp tục sống… trong khi thầy chẳng hề cảm thấy gì với con, hả?”
“…”
“Thầy từng nói không muốn dính dáng đến con nữa, bảo con hãy quên đi, hãy buông bỏ… mà? Giờ mọi chuyện đã ra nông nỗi này rồi, sao thầy vẫn không chịu để con đi?”
“…”
“Con đã cố gắng đến giờ rồi… nhưng giờ con mệt lắm, thầy ơi…”
“…”
“Giờ con không muốn sống nữa… hức…”
Một cơn lốc cảm xúc hỗn loạn dâng trào trong lòng Khem, khiến cậu chẳng còn sợ hãi gì nữa, chỉ biết trút ra tất cả những uất nghẹn và đau khổ đang bóp nghẹt trái tim.
Dù lúc đầu, được gặp lại thầy khiến cậu vui mừng khôn xiết, nhưng càng nghĩ, Khem càng chẳng hiểu nổi. Vì sao bây giờ, khi mọi thứ đã không còn cần thiết nữa, thầy mới nói những lời này.
Pharan lặng lẽ nhìn Khem, thấu hiểu hết nỗi tuyệt vọng ấy.
Anh chậm rãi đưa tay, ôm lấy cơ thể gầy mảnh kia vào lòng.
Hơi mát quen thuộc, mùi hương dịu nhẹ và hơi ấm từ vòng tay ấy thấm dần qua làn da, rồi lan khắp trái tim Khem.
Cậu không thể chống lại cảm xúc dâng trào đang cuộn lên nơi lồng ngực. Ký ức từ những kiếp trước, nơi họ từng bị chia cắt, giờ đây khiến cậu chỉ muốn giữ chặt lấy vòng tay ấy thêm một lần nữa.
Hai bàn tay nhỏ run rẩy đang siết chặt dần nới lỏng, rồi khẽ vươn lên, nắm lấy vạt áo người kia, vừa run rẩy, vừa sợ hãi, vừa khát khao.
“Thầy…”
“Xin lỗi, vì đã khiến con phải khóc.”
“…”
“Nhưng sau hôm nay, sẽ không còn giọt nước mắt nào nữa.
--------------------------------------------------