Gió bấc từ phương bắc rít qua mặt thành Trấn Bắc, mang theo mùi sắt rỉ của kho vũ khí và hương mồ hôi lạnh của quân sĩ. Trời chưa kịp sáng hẳn mà sương đã quện như vải thô, bám lên những lá cờ đen, nặng trĩu đến mức không buồn bay. Trên bức tường thành cổ, những vệt rêu xanh sẫm kéo dài như những ngón tay ai đó đang lần mò tìm lấy vết nứt.
Trong phủ Trấn Bắc Hầu, trống canh cuối vừa dứt, Tạ Minh Nguyệt mở mắt. Trên xà nhà, bóng đèn lồng rũ xuống một quầng vàng lặng. Nàng nghe thấy tiếng vó ngựa xa xa, trước khi tiếng tù và chát chúa xé toang buổi sớm: một hồi, lại một hồi, như ai đó đang đập thẳng vào tim phủ.
Tiểu Trúc bật dậy, quờ tay tìm áo cho nàng, giọng run:
— Tiểu thư, hình như… có biến.
Minh Nguyệt khẽ gật, khoác chiếc áo hồ lam, xốc lại dải lụa ở eo. Bàn tay nàng khi vuốt áo có một thoáng ngập ngừng—những ngón tay thon dài, mềm mại như ngón tay bất cứ tiểu thư quý tộc nào—nhưng dưới lớp lụa là sẹo mảnh chéo qua cổ tay. Sẹo cũ, dấu của năm mười hai tuổi ngã từ đài luyện kiếm xuống.
Tiếng vó ngựa ập lại gần, lẫn với tiếng kim loại va đập. Sân trước vang lên tiếng quát:
— Theo chỉ Quốc sư, lệnh khám phủ Trấn Bắc Hầu! Mở cổng!
Cánh cửa lớn rung lên ầm ầm. Trên bậc thềm đá, Trấn Bắc Hầu Tạ Dụ đã sẵn áo bào xanh, tóc bạc cột cao, mắt sâu như trời khuya. Bên phải ông là Tạ Trọng Quân, đại công tử, giáp nhẹ phủ ngoài áo, tay đã đặt lên chuôi đao nhưng vẫn giữ lễ mà chưa rút.
Minh Nguyệt cùng Tiểu Trúc đi ra tiền viện. Nàng đứng bên cột gỗ, bóng đổ nghiêng trên nền gạch ướt, đôi mắt bình tĩnh lạ lùng.
Đại môn bật mở. Quan quân tràn vào như nước lũ. Dẫn đầu là một viên giám sát áo đen, đai bạc, n.g.ự.c thêu hình ngọn bút, mắt dài lạnh nhạt—một cái lạnh được mài bằng lệnh bài trong tay.
— Tạ Dụ! — hắn đọc sắc văn, giọng như đá mài. — Có bằng chứng ngươi tiếp tế phản tặc Bắc Hoài. Phụng mệnh, tịch thu sổ sách, khám xét toàn phủ, dẫn người về kinh chờ tra thẩm.
Tạ Trọng Quân bước lên nửa bước, bả vai giật nhẹ. Tạ Dụ đưa mắt ngăn, chỉ khoanh tay:
— Lệnh ở tay ngươi. Nhưng binh lương Trấn Bắc đã đăng sổ ba năm liền, mỗi hạt thóc đều có dấu, chữ ký quan kho địa phương. Nếu muốn xem, cứ vào. Trấn Bắc Hầu phủ không có gì để giấu.
Viên giám sát cười nhạt. Hắn phất tay. Một hàng lính lục soát như bới đất tìm vàng. Tiếng hòm gỗ bị bật nắp, tiếng lụa bị lôi khỏi rương, tiếng bát đĩa vỡ, tiếng khóc của a hoàn. Như một đám mây bẩn bốc lên phủ lấy mái ngói đỏ.
Minh Nguyệt nhìn mà mắt không chớp. Nàng ghé tai Tiểu Trúc:
— Vào thư phòng cũ của ông nội, lấy gói mộc hạp dưới kệ thứ ba bên trái, chỗ có chàm loang. Đừng để ai thấy.
Tiểu Trúc lí nhí “dạ”, thoắt cái biến vào sau hành lang. Minh Nguyệt hít sâu, mùi sương lạnh lẫn mùi da ngựa và sắt. Mùi ấy quen như bài luyện kiếm mỗi sáng, như tiếng cha dạy “đao ở tâm, tâm như gương”.
Một toán lính lôi ra từ kho hậu một hòm vải. Viên giám sát giật vải phủ, bên trong là bao tải đựng thóc. Hắn rạch bao, thò tay vào, kéo ra nắm thóc lẫn… một con dấu lạ. Đinh ấn đỏ như máu.
— Chứng vật! — hắn giơ cao, mắt lóe lên. — Ấn hiệu Bắc Hoài. Vật chứng ngay trong kho Trấn Bắc Hầu!
Một tiếng cười khẽ, trơn trượt như con d.a.o trượt trên lưng cá. Chẳng biết từ khi nào, Sở Dịch đứng dưới hiên. Hắn mặc áo gấm đen viền bạc, mũ ngọc, tay cầm ô giấy dầu khép lại để bên, trên ô vẫn còn giọt sương. Gương mặt hắn sáng như sứ, cằm thu gọn, đôi mắt là kiểu mắt mà trong nó lúc nào cũng như có một lằn mực chưa kịp khô.
— Lần này, không phải ta— — hắn nói nhỏ, không nhắm đến ai — mà là mệnh triều đình.
Minh Nguyệt hơi nghiêng đầu để nhìn hắn. Sở Dịch nghiêng trả một cái gật rất khẽ, đủ để trông như phép tắc, nhưng cũng đủ để cho thấy hắn không thuộc về đám quan quân thô ráp đang xới tung nhà cửa kia. Hắn đến như một nét mực chấm vào bức họa đã vẽ sẵn: không làm vỡ bố cục, chỉ làm sâu thêm bóng.
— Thóc của Hầu phủ chứa ấn Bắc Hoài? — Tạ Trọng Quân gầm, mặt tấy lên, tay đã rút ba tấc đao. — Trò hèn!
— Đại công tử, — Sở Dịch nhấc tay, giọng nhẹ đến mức như sắp tan trong sương — đao của người nếu rút nốt, thì việc “mưu phản” càng dễ định. Giữ lại, có lợi cho Hầu phủ hơn.
Tạ Trọng Quân nghiến răng. Tạ Dụ khẽ lắc đầu. Ông quay sang viên giám sát:
— Đem con dấu kia so với ấn thực của kho Bắc Hoài. Thứ đặt vào bao thóc Hầu phủ thì gọi là chứng cứ sao?
— Việc đó là của Bộ Hình, không phải của ngươi, — giám sát búng lệnh bài. — Theo chỉ Quốc sư, người phải theo ta về kinh.
Năm mươi quân kỵ tiến lên. Tiếng xích sắt nện vào đá nghe lạnh đến mức hơi thở như đông lại. Tạ Dụ giơ tay ra, để lính xiềng vào cổ tay mình. Ông không run. Ông nhìn qua sân, dừng ánh mắt ở con gái.
Trong tích tắc, mọi âm thanh như rút khỏi tai Minh Nguyệt. Nàng chỉ nghe một tiếng thình thịch trong lồng ngực, và thấy môi cha mấp máy: “Đừng.”
Nàng cúi đầu, bờ mi dài che đi ánh lửa đang bùng lên như dầu gặp đuốc.
— Cha yên tâm, — Minh Nguyệt nói đủ lớn để cha nghe, giọng bình như nước hồ — con gái Tạ gia biết mình nên làm gì.
Viên giám sát khởi lệnh. Đoàn người dắt Hầu gia ra khỏi cổng lớn. Dân chúng ngoài phố tụ lại như sóng bọt, tiếng xì xào dây truyền, kẻ khóc, người chửi, người ném cỏ khô theo. Ai đó hô: “Trấn Bắc phản!”—một tiếng, rồi mười tiếng, rồi trăm. Từ đâu, một chiếc giày rách bay trúng áo Tạ Dụ. Ông chỉ khẽ cúi đầu. Xiềng sắt sột soạt.
Minh Nguyệt nhìn theo cho đến khi bóng cha thành một đốm đen trong sương. Nàng quay vào. Trong lòng đường như ai rải lửa vụn. Tiểu Trúc đã chờ ở hành lang sau, ôm mộc hạp run tay.
— Đây, tiểu thư!
Minh Nguyệt bế hạp, vào thẳng thư phòng cũ của ông nội. Căn phòng mùi mực cũ và gỗ dầu. Nàng đặt hạp xuống, mở ra. Bên trong có bốn cuộn vải nhỏ, một tờ di thư đã vàng và một thanh đoản kiếm gói trong giấy dầu.
Nàng vuốt qua giấy dầu, cảm giác lạnh của thép truyền vào tay như nước giếng. Tên kiếm khắc dưới sống: “Bạch Nguyệt”.
— Không được, tiểu thư, — Tiểu Trúc thảng thốt — giờ mà lộ kiếm, họ sẽ xông vào bắt chúng ta…
— Ta đâu dại, — Minh Nguyệt mỉm cười, nụ cười mỏng như cánh chuồn chuồn trên mặt nước — giấu đi. Nhưng từ nay, mỗi đêm, ta luyện.
Tiếng bước chân chậm và đều vang ngoài ngạch cửa. Sở Dịch đứng dựa khung, không gõ, cũng không rón rén: chỉ là bóng hắn đã ở đó từ trước thở của căn phòng.
— Cô nương, — hắn nói, mắt nhìn đoản kiếm kia như nhìn một nét chữ đẹp — giám sát quan có quyền vào mọi phòng.
— Vậy công tử vào đi, — Minh Nguyệt đáp, lật lại giấy dầu, giấu kiếm, giọng dịu như trà — rồi nhìn từng giọt mưa thu rơi xuống nền nhà ta mà làm chứng: ở đây không có gì ngoài mùi mực cũ.
Sở Dịch nhìn nàng lâu hơn một hơi thở. Khóe môi hắn thoáng một đốm cười.
— Cô nương nói hay. Nhưng hay không bằng “đúng”. Ở kinh, đúng sai do kẻ có ấn quyết. Ở Trấn Bắc, sinh tử do kẻ giữ lương. Cô nương không giữ được ấn, cũng không giữ được lương. Cô nương giữ được gì?
— Giữ được câu hỏi, — Minh Nguyệt đáp ngay. — Câu hỏi sẽ dẫn tới con đường. Còn công tử, giữ được gì?
— Ta? — Sở Dịch nghiêng đầu, để lộ đường gân xanh mảnh dọc cổ — Giữ được mệnh.
Hắn quay ra, đi mấy bước, rồi dừng.
— À, quên mất. Đêm qua có ba tên thích khách vượt tường đông. Chúng bị… ai đó, c.h.é.m gục trong bóng tối. Dấu vết kiếm pháp như… trăng gãy trên tuyết. Chỉ thấy đẹp, không thấy chỗ lộ. Cô nương có biết ai luyện kiếm trong phủ không?
Minh Nguyệt không chớp mắt:
— Ở phủ này, trẻ con chơi gậy trúc cũng đánh trúng gối thích khách, quan gia. Ở Trấn Bắc, gió bấc bén sắc, ai cũng biết cầm d.a.o chẻ củi.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại hatdaukhaai.com - https://hatdaukhaai.com/minh-nguyet-dao/chuong-1-mau-chay-thanh-song.html.]
— Phải, — Sở Dịch mỉm cười — gió bấc bén sắc.
Hắn đi mất, để lại mùi hương nhạt như vỏ quýt phơi lâu ngày.
Đến trưa, mây tụ dày, ánh sáng lụi như bị kéo ra khỏi sân. Tin từ cổng thành kéo về: Hầu gia đã qua trạm thứ nhất, hộ tống chặt, không cho dân tiến gần. Tin khác: Quốc sư Hàn Kinh đã dâng sớ: “Trấn Bắc Hầu câu kết Bắc Hoài, lương thảo khó minh.” Kèm đó, lệnh tạm đóng kho biên cương, chờ tra.
Tạ Trọng Quân đập tay vào bàn, tách trà đổ, men nứt như mạch trên bản đồ khô.
— Hắn muốn làm biên giới đói! Một tháng nữa giặc đã tới, chưa đánh đã thua…
Minh Nguyệt đặt tay lên cánh tay huynh, tay nàng lạnh nhưng giọng trầm:
— Huynh giữ quân trong thành huyện, đừng để ai kích động. Sổ kho ba năm, bản đối chiếu ta đã sao một bộ, giấu ở từ đường. Đêm nay, ta đi lấy.
— Muội điên à? — Trọng Quân trợn mắt — bây giờ cọp cũng vào nhà, muội ra khỏi cửa là chui vào miệng nó!
— Nếu ta không đi, cọp vào hẳn trong phòng, — Minh Nguyệt nói, mắt ánh một tia sáng — bây giờ, ấn nằm ở kinh, nhưng lương, đường, dấu con dấu rởm… nằm ở Trấn Bắc. Ta phải nắm cái này để tới kinh nói chuyện.
Trọng Quân ngập ngừng. Anh nhìn đứa em gái vẫn hằng ngày giả bộ yếu mềm, tim bỗng rùng mình. Anh không biết từ bao giờ ánh mắt của muội đã cứng như gươm giấu trong tre.
— Ta đi cùng.
— Huynh không được rời phủ. Ai đó chỉ chờ huynh để gán thêm tội. Ta đi với Tiểu Trúc. Yên tâm, ta không “điên”; ta có đường bóng.
Đêm đổ xuống như mực. Gió bấc thổi ràn rạt, cờ trên tháp gãy liền hai lượt. Tường đông ẩm mốc, rêu sáng như da cá dưới ánh trăng vỡ. Minh Nguyệt thay đồ đen, buộc cao tóc, giấu đoản kiếm vào lưng. Tiểu Trúc đeo túi vải nhỏ, bên trong là hai quả gạch bọc vải—thứ vũ khí duy nhất nàng dám dùng.
— Tiểu thư… — Tiểu Trúc nuốt nước bọt — nếu gặp người, chúng ta…
— Không “nếu”. Chỉ có “khi”. Khi gặp người, chúng ta tắt đèn.
— Ở ngoài đường… đâu có đèn?
— Trong tim. — Minh Nguyệt mỉm cười.
Nàng dẫn Tiểu Trúc theo đường kênh cạn sau phủ, luồn qua hàng bách cổ. Bóng hai người dài như chữ thảo, lẳng lặng vẽ lên nền đất. Họ tới từ đường. Cửa gỗ nặng, khóa sắt lạnh. Minh Nguyệt quỳ, thò tay vào khe, nhón chốt ngầm—thói quen học từ một lần trốn cha đi chơi pháo hoa năm mười tuổi. Cạch. Cửa mở.
Bên trong, bài vị xếp hai hàng, hương lạnh. Minh Nguyệt kéo kệ gỗ, nhấc viên gạch ngầm, lôi ra một bó da trâu mỏng: bản sao sổ kho, đường vận thóc, dấu con dấu thật từng thời tử. Nàng ôm sát ngực. Tấm da lạnh dính vào áo, như tấm giáp mỏng.
Lúc quay ra, gió đẩy cửa rung kẽo kẹt. Và tiếng động nhỏ như tiếng móng chuột bỗng từ mái thờ rơi xuống.
Không phải chuột. Một bóng người.
Minh Nguyệt đẩy Tiểu Trúc né ra, thân đã chạm vào tường, tay chạm chuôi đoản kiếm. Bóng kia nhào tới như lưỡi đao không vỏ. Ánh thép lóe: không phải đao, là xiêm thắt thép—thích khách phương nam hay dùng.
Nàng không rút kiếm. Nàng ngửa người nửa tấc, để thép xượt qua tai, tay trái bật lên như lá liễu đỡ mưa, hai ngón kẹp lấy dây, giật, rồi xoay người. Thân bóng kia mất đà nửa nhịp. Chỉ nửa nhịp. Nhưng nửa nhịp là cả đời đối với người cầm kiếm.
Bạch Nguyệt vẽ một đường mỏng như cánh ve. Áo đen rách nơi bả vai. Thích khách lui lại, không rên. Hắn nhảy lên xà, biến ra ngoài như một mảng đêm dứt khỏi mái.
Tiểu Trúc ôm miệng, mắt tròn xoe.
— Trời ơi trời ơi…
@thichancommem
Minh Nguyệt cúi xuống nhặt mảnh vải rơi: thêu chỉ xanh, kiểu thêu của quan giám kho địa phương, dấu vết dầu mè rất nhạt—mùi kho thóc. Nàng cất mảnh vải, kéo Tiểu Trúc đi theo lối khác. Đêm như nuốt hết âm thanh, chỉ còn tiếng tim dội vào xương.
Ra đến bờ kênh, họ gặp một bóng người đứng sẵn. Sở Dịch. Hắn không cầm ô nữa, mưa sương đọng trên tóc đen, mắt hắn như vệt mực vừa thổi khô, còn hằn hơi ấm.
— Cô nương luôn chọn con đường khó nhất, — hắn nói, giọng nhẹ như thở — mà cũng yên tĩnh nhất.
— Quan gia đứng đây làm gì? — Minh Nguyệt hỏi.
— Xem ai đi qua. — Hắn cười. — Và xem cô nương có ngã không.
— Ngã thì sao?
— Ta sẽ đỡ. — Sở Dịch đáp, mắt không rời tấm da trâu nàng ôm — Vì nếu cô nương ngã, ván cờ sẽ nhàm chán.
Minh Nguyệt nhìn thẳng hắn.
— Vậy đa tạ công tử đã “giữ mệnh” cho ta. Nhưng mệnh của ta không dành để làm cờ người khác.
— Xem ra cô nương còn giữ được một thứ, — Sở Dịch thở ra một tiếng rất khẽ, như mỉm cười với bóng mình trên nước — là “lời”. Giữ được lời, sau này dễ lập “ước”.
Hắn lùi lại một bước, mở lối.
— Đi đi, Tạ cô nương. Gió bấc còn dài. Đến kinh, gió còn lạnh hơn.
Minh Nguyệt ôm da trâu qua người hắn, mùi sương đêm chạm nhẹ má. Nàng không ngoái lại. Sau lưng, tiếng Sở Dịch tan vào lá bách:
— Đêm nay trăng không sáng. Nhưng kiếm của ai đó… đủ sáng.
Trở về phủ, Minh Nguyệt đặt da trâu dưới đáy quan thư, chèn hai viên đá mỏng. Nàng ngồi xuống, lau đoản kiếm bằng vải dầu. Lưỡi thép phản chiếu một vệt sáng run, như trăng rơi vào giếng cổ.
Tiểu Trúc thì thào:
— Tiểu thư… chúng ta có thể cứu Hầu gia không?
Minh Nguyệt ngẩng lên.
— Có. Nhưng không bằng khóc, cũng không bằng đao. Bằng đường và chữ.
— Đường… nào?
— Con đường mang lương thật, dấu ấn thật, và cái mảnh vải của kho thóc bẩn kia lên kinh. — Nàng khép mắt, thấy trước một con đường lát toàn đá nhọn, thấy bức tường cao phủ tuyết trắng — Rồi hỏi câu hỏi của ta, giữa điện vàng: “Chọn ấn giả hay hạt thóc thật?”
Ngoài kia, tiếng tù và đêm kéo dài như hơi thở của một con thú lớn ngủ trong bóng tối. Trên án, mực trong nghiên vẫn còn ấm. Minh Nguyệt chấm bút, viết một dòng vào di thư cha để lại: “Con gái sẽ đi. Lưng đeo nguyệt, tay ôm thóc.”
Gió bấc thổi qua, ngọn đèn lồng lay, ánh sáng chao nghiêng, rót lên lưỡi Bạch Nguyệt một dải trăng mỏng. Trong dải trăng ấy, đôi mắt Tạ Minh Nguyệt không phản chiếu sợ hãi—chỉ có một vệt sáng thẳng như đường gươm vừa rút khỏi vỏ. Con đường đã mở. Máu đã chảy. Và nàng đặt chân.
--------------------------------------------------